Có 2 kết quả:

toàtoạ
Âm Nôm: toà, toạ
Unicode: U+5EA7
Tổng nét: 10
Bộ: nghiễm 广 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿸广
Nét bút: 丶一ノノ丶ノ丶一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 2

Dị thể 2

1/2

toà

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

toà nhà, toà sen; hầu toà

toạ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

toạ xuống (ụp xuống)