Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: bình
Âm Nhật Bản: ooi, oou, osameru
Unicode: U+5EB0
Tổng nét: 9
Bộ: nghiễm 广 (+6 nét)
Hình thái: ⿸广
Nét bút: 丶一ノ丶ノ一一ノ丨
Thương Hiệt: ITT (戈廿廿)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 3