Có 3 kết quả:

thứthừaxứa
Âm Nôm: thứ, thừa, xứa
Tổng nét: 11
Bộ: nghiễm 广 (+8 nét)
Lục thư: hội ý
Nét bút: 丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶
Thương Hiệt: ITF (戈廿火)
Unicode: U+5EB6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thứ
Âm Pinyin: shù
Âm Nhật (onyomi): ショ (sho)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: syu3

Tự hình 4

Dị thể 12

1/3

thứ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con thứ

thừa

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xem thứa

xứa

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xứa (lôi thôi, lếch thếch)