Có 1 kết quả:

ngụ
Âm Nôm: ngụ
Unicode: U+5EBD
Tổng nét: 12
Bộ: nghiễm 广 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸广
Nét bút: 丶一ノ丨フ一一丨フ丨一丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

ngụ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngụ ý, trú ngụ