Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: khoanh, khuâng, khuynh
Âm Hán Việt: khoảnh
Âm Pinyin: qǐng
Âm Nhật Bản: ihenokatahara
Âm Quảng Đông: king2
Unicode: U+5ECE
Tổng nét: 14
Bộ: nghiễm 广 (+11 nét)
Hình thái: ⿸广
Nét bút: 丶一ノ一フ一ノ丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: IPMC (戈心一金)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 4