Có 1 kết quả:

ấm
Âm Nôm: ấm
Tổng nét: 13
Bộ: nghiễm 广 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿸广
Nét bút: 丶一ノフ丨ノ丶丶フ一一フ丶
Thương Hiệt: INLI (戈弓中戈)
Unicode: U+5ED5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: âm
Âm Pinyin: yīn, yìn
Âm Nhật (onyomi): イン (in), オン (on)
Âm Nhật (kunyomi): おお.う (ō.u), かば.う (kaba.u), かげ (kage)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jam3

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

ấm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cậu ấm cô chiêu