Có 1 kết quả:

xưởng
Âm Nôm: xưởng
Tổng nét: 15
Bộ: nghiễm 广 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: 广
Nét bút: 丶一ノ丨丶ノ丨フ丨フ一ノ一ノ丶
Thương Hiệt: IFBK (戈火月大)
Unicode: U+5EE0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: xưởng
Âm Pinyin: chǎng
Âm Nhật (onyomi): ショウ (shō)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: cong2

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

xưởng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xưởng đóng thuyền