Có 1 kết quả:

phế
Âm Nôm: phế
Unicode: U+5EE2
Tổng nét: 15
Bộ: nghiễm 广 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸广
Nét bút: 丶一ノフ丶ノノ丶フ一フノフフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

phế

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phế bỏ