Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 22
Bộ: nghiễm 广 (+19 nét)
Hình thái: 广
Nét bút: 丶一ノ一丨フ丶一丨フ丶丶一ノフ丨丨一一フノフ
Thương Hiệt: IMMP (戈一一心)
Unicode: U+5EF2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1