Có 2 kết quả:

giẻtệ
Âm Nôm: giẻ, tệ
Tổng nét: 14
Bộ: củng 廾 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶一ノ丨
Thương Hiệt: FKT (火大廿)
Unicode: U+5F0A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tệ, tiết
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): ヘイ (hei)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: bai6

Tự hình 3

Dị thể 6

1/2

giẻ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giẻ rách

tệ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tệ hại