Có 2 kết quả:

giẻtệ
Âm Nôm: giẻ, tệ
Unicode: U+5F0A
Tổng nét: 14
Bộ: củng 廾 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶一ノ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

giẻ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giẻ rách

tệ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tệ hại