Có 3 kết quả:

nhinhẹnhị
Âm Nôm: nhi, nhẹ, nhị
Âm Hán Việt: nhị
Âm Pinyin: èr
Unicode: U+5F0D
Tổng nét: 5
Bộ: dặc 弋 (+2 nét)
Hình thái: ⿹
Nét bút: 一一一フ丶
Thương Hiệt: IPMM (戈心一一)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/3

nhi

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

thiếu nhi

nhẹ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nhẹ nhàng

nhị

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhị phân