Có 2 kết quả:

hoằngngoằng
Âm Nôm: hoằng, ngoằng
Unicode: U+5F18
Tổng nét: 5
Bộ: cung 弓 (+2 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ一フフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

hoằng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoằng nguyện (mộng cao cả)

ngoằng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

loằng ngoằng