Có 1 kết quả:

thỉ
Âm Nôm: thỉ
Unicode: U+5F1B
Tổng nét: 6
Bộ: cung 弓 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ一フフ丨フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

thỉ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thỉ (buông ra, buông lỏng)