Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Tổng nét: 9
Bộ: cung 弓 (+6 nét)
Hình thái:
Nét bút: フ一フ一丨フ一丨フ
Thương Hiệt: XNSLL (重弓尸中中)
Unicode: U+5F2B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: zhěn ㄓㄣˇ
Âm Nhật (onyomi): シン (shin)
Âm Nhật (kunyomi): ゆみがつよい (yumigatsuyoi)

Tự hình 1

Dị thể 1