Có 1 kết quả:

bưu
Âm Nôm: bưu
Tổng nét: 11
Bộ: hô 虍 (+5 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái:
Nét bút: 丨一フノ一フノフノノノ
Thương Hiệt: YUHHH (卜山竹竹竹)
Unicode: U+5F6A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bưu
Âm Pinyin: biāo
Âm Nhật (onyomi): ヒョウ (hyō), ヒュウ (hyū)
Âm Nhật (kunyomi): あや (aya)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: biu1

Tự hình 5

Dị thể 3

1/1

bưu

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)