Có 1 kết quả:

bành
Âm Nôm: bành
Unicode: U+5F6D
Tổng nét: 12
Bộ: sam 彡 (+9 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨フ一丶ノ一ノノノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

1/1

bành

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tanh bành (tơi tả)