Có 2 kết quả:

linhlĩnh
Âm Nôm: linh, lĩnh
Tổng nét: 8
Bộ: xích 彳 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノノ丨ノ丶丶フ丶
Thương Hiệt: HOOII (竹人人戈戈)
Unicode: U+5F7E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: linh
Âm Nhật (onyomi): レイ (rei), リョウ (ryō)

Tự hình 1

1/2

Từ điển Trần Văn Kiệm

linh lợi; linh tinh

Từ điển Viện Hán Nôm

liều lĩnh