Có 6 kết quả:

chờchừagiờthờtừxờ
Âm Nôm: chờ, chừa, giờ, thờ, từ, xờ
Tổng nét: 10
Bộ: xích 彳 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノノ丨ノ丶一一丨ノ丶
Thương Hiệt: HOOMD (竹人人一木)
Unicode: U+5F90
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: từ
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): ジョ (jo)
Âm Nhật (kunyomi): おもむ.ろに (omomu.roni)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ceoi4

Tự hình 4

Dị thể 2

1/6

chờ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chờ đợi, chờ chực

chừa

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

chừa mặt, đánh chết nết không chừa

giờ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

bao giờ; giờ giấc; hiện giờ

thờ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thờ ơ

từ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

từ từ

xờ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xơ xác xờ xạc