Có 2 kết quả:

lailại
Âm Nôm: lai, lại
Unicode: U+5FA0
Tổng nét: 11
Bộ: xích 彳 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノノ丨一ノ丶ノ丶丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

lai

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lai (tìm cách mua hàng): chiêu lai

lại

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đi lại