Có 2 kết quả:

phụcphức
Âm Nôm: phục, phức
Unicode: U+5FA9
Tổng nét: 12
Bộ: xích 彳 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

phục

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phục hồi, phục chức

phức

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thơm phức