Có 1 kết quả:

tuần
Âm Nôm: tuần
Tổng nét: 12
Bộ: xích 彳 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノノ丨ノノ一丨丨フ一一一
Thương Hiệt: HOHJU (竹人竹十山)
Unicode: U+5FAA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tuần
Âm Pinyin: xún
Âm Nhật (onyomi): ジュン (jun)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ceon4

Tự hình 4

Dị thể 1

1/1

tuần

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tuần tự