Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 12
Bộ: xích 彳 (+9 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノノ丨フ丨一丨フ一一フ丨
Thương Hiệt: HODMQ (竹人木一手)
Unicode: U+5FAB
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): イ (i)
Âm Nhật (kunyomi): や.く (ya.ku)

Tự hình 1