Có 2 kết quả:

bàngvảng
Âm Nôm: bàng, vảng
Unicode: U+5FAC
Tổng nét: 13
Bộ: xích 彳 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノノ丨丶一丶ノ丶フ丶一フノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

bàng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bàng hoàng

vảng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lảng vảng