Có 1 kết quả:

huy
Âm Nôm: huy
Unicode: U+5FBD
Tổng nét: 17
Bộ: xích 彳 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰𢾰
Nét bút: ノノ丨丨フ丨一フフ丶丨ノ丶ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

huy

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

huy chương, quốc huy