Có 2 kết quả:

tấtắt
Âm Nôm: tất, ắt
Tổng nét: 5
Bộ: tâm 心 (+1 nét)
Lục thư: hội ý
Nét bút: 丶フ丶ノ丶
Thương Hiệt: PH (心竹)
Unicode: U+5FC5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tất
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): ヒツ (hitsu)
Âm Nhật (kunyomi): かなら.ず (kanara.zu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: bit1

Tự hình 6

1/2

tất

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tất nhiên, tất yếu

ắt

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

ắt phải