Có 3 kết quả:

sámsắmthin
Âm Nôm: sám, sắm, thin
Unicode: U+5FCF
Tổng nét: 6
Bộ: tâm 心 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨ノ一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/3

sám

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sám hối

sắm

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sắm sanh

thin

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

im thin thít