Có 1 kết quả:

vong
Âm Nôm: vong
Tổng nét: 7
Bộ: tâm 心 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶一フ丶フ丶丶
Thương Hiệt: YVP (卜女心)
Unicode: U+5FD8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: vong, , vương
Âm Pinyin: wáng, wàng
Âm Nhật (onyomi): ボウ (bō)
Âm Nhật (kunyomi): わす.れる (wasu.reru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: mong4

Tự hình 4

Dị thể 1

1/1

vong

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vong ân