Có 2 kết quả:

thiểmthỏm
Âm Nôm: thiểm, thỏm
Âm Hán Việt: thiểm
Âm Pinyin: tiǎn
Unicode: U+5FDD
Tổng nét: 8
Bộ: tâm 心 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一一ノ丶丨丶丶丶
Thương Hiệt: HKP (竹大心)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/2

thiểm

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

thiểm (khiêm tốn)

thỏm

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

biết thỏm (biết việc kín)