Có 1 kết quả:

xung
Âm Nôm: xung
Unicode: U+5FE1
Tổng nét: 7
Bộ: tâm 心 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丨フ一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

xung

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xung đột; nổi xung; xung yếu