Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: thông
Âm Hán Việt: thông
Âm Pinyin: cōng
Âm Nhật Bản: awateru, niwaka
Unicode: U+5FE9
Tổng nét: 8
Bộ: tâm 心 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丶フ丶丶フ丶丶
Thương Hiệt: CIP (金戈心)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2