Có 1 kết quả:

biện
Âm Nôm: biện
Unicode: U+5FED
Tổng nét: 7
Bộ: tâm 心 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丶一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

biện

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hùng biện