Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Âm Hán Việt: , kỹ
Âm Pinyin: zhì
Unicode: U+5FEE
Tổng nét: 7
Bộ: tâm 心 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨一丨フ丶
Thương Hiệt: PJE (心十水)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kĩ (ghen)