Có 3 kết quả:

niềmniệmnúm
Âm Nôm: niềm, niệm, núm
Tổng nét: 8
Bộ: tâm 心 (+4 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丶丶フ丶フ丶丶
Thương Hiệt: OINP (人戈弓心)
Unicode: U+5FF5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: niệm
Âm Pinyin: niàn
Âm Nhật (onyomi): ネン (nen)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: nim6

Tự hình 6

Dị thể 5

1/3

niềm

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

nỗi niềm

niệm

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

niệm phật

núm

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

khúm núm