Có 1 kết quả:

khảng
Âm Nôm: khảng
Unicode: U+5FFC
Tổng nét: 7
Bộ: tâm 心 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丶一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

khảng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khảng khái