Có 1 kết quả:

hốt
Âm Nôm: hốt
Tổng nét: 8
Bộ: tâm 心 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノフノノ丶フ丶丶
Thương Hiệt: PHP (心竹心)
Unicode: U+5FFD
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hốt
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): コツ (kotsu)
Âm Nhật (kunyomi): たちま.ち (tachima.chi), ゆるが.せ (yuruga.se)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: fat1

Tự hình 4

Dị thể 2

1/1

hốt

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hốt rác