Có 2 kết quả:

buồnphẫn
Âm Nôm: buồn, phẫn
Unicode: U+5FFF
Tổng nét: 8
Bộ: tâm 心 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丶フノ丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

buồn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

buồn rầu; buồn ngủ

phẫn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phẫn uất