Có 1 kết quả:

túng
Âm Nôm: túng
Tổng nét: 8
Bộ: tâm 心 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丶ノ丶丶フ丶丶
Thương Hiệt: XOOP (重人人心)
Unicode: U+6002
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: túng
Âm Pinyin: sǒng
Âm Quảng Đông: sung2

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

túng

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lúng túng