Có 1 kết quả:

nao
Âm Nôm: nao
Âm Hán Việt: nao
Âm Pinyin: náo
Unicode: U+6013
Tổng nét: 8
Bộ: tâm 心 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨フノ一フ丶
Thương Hiệt: PVE (心女水)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

nao

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nao lòng