Có 1 kết quả:

điếm
Âm Nôm: điếm
Unicode: U+6017
Tổng nét: 8
Bộ: tâm 心 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丨一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 4

1/1

điếm

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

điếm niệm (lo lắng)