Có 1 kết quả:

đãi
Âm Nôm: đãi
Unicode: U+6020
Tổng nét: 9
Bộ: tâm 心 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: フ丶丨フ一丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

1/1

đãi

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đãi mạn (coi thường)