Có 1 kết quả:

oán
Âm Nôm: oán
Unicode: U+6028
Tổng nét: 9
Bộ: tâm 心 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノフ丶フフ丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 4

Dị thể 13

1/1

oán

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

oán giận