Có 2 kết quả:

khiếpkhép
Âm Nôm: khiếp, khép
Unicode: U+602F
Tổng nét: 8
Bộ: tâm 心 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨一丨一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

khiếp

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khiếp sợ

khép

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

khép nép