Có 2 kết quả:

hoảnghoảnh
Âm Nôm: hoảng, hoảnh
Unicode: U+6033
Tổng nét: 8
Bộ: tâm 心 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丨フ一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

hoảng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hoảng sợ

hoảnh

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ráo hoảnh