Có 2 kết quả:

cợtghét
Âm Nôm: cợt, ghét
Unicode: U+6044
Tổng nét: 9
Bộ: tâm 心 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨一丨一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/2

cợt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bỡn cợt, cợt nhả, đùa cợt

ghét

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ghen ghét; ghét bỏ