Có 1 kết quả:

làu
Âm Nôm: làu
Tổng nét: 9
Bộ: tâm 心 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨一丨一ノノフ
Thương Hiệt: PJKP (心十大心)
Unicode: U+6045
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lão
Âm Quảng Đông: lou5

Tự hình 1

1/1

Từ điển Viện Hán Nôm

làu bàu, làu nhàu