Có 1 kết quả:

luyến
Âm Nôm: luyến
Tổng nét: 10
Bộ: tâm 心 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶一丨丨ノ丶丶フ丶丶
Thương Hiệt: YCP (卜金心)
Unicode: U+604B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: luyến
Âm Pinyin: liàn
Âm Nhật (onyomi): レン (ren)
Âm Nhật (kunyomi): こ.う (ko.u), こい (koi), こい.しい (koi.shii)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: lyun2, lyun5

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

luyến

giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

luyến tiếc