Có 1 kết quả:

luyến
Âm Nôm: luyến
Unicode: U+604B
Tổng nét: 10
Bộ: tâm 心 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶一丨丨ノ丶丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

luyến

giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

luyến tiếc