Có 2 kết quả:

khủngthứ
Âm Nôm: khủng, thứ
Unicode: U+6050
Tổng nét: 10
Bộ: tâm 心 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨一ノフ丶丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 4

Dị thể 8

1/2

khủng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khủng bố; khủng khiếp

thứ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

tha thứ