Có 1 kết quả:

tây
Âm Nôm: tây
Unicode: U+6053
Tổng nét: 9
Bộ: tâm 心 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰西
Nét bút: 丶丶丨一丨フノフ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

tây

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tây (dáng lo sợ)