Có 1 kết quả:

thứ
Âm Nôm: thứ
Tổng nét: 10
Bộ: tâm 心 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フノ一丨フ一丶フ丶丶
Thương Hiệt: VRP (女口心)
Unicode: U+6055
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thứ
Âm Pinyin: shù
Âm Nhật (onyomi): ジョ (jo), ショ (sho)
Âm Nhật (kunyomi): ゆる.す (yuru.su)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: syu3

Tự hình 3

Dị thể 2

1/1

thứ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khoan thứ