Có 1 kết quả:

thứ
Âm Nôm: thứ
Unicode: U+6055
Tổng nét: 10
Bộ: tâm 心 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: フノ一丨フ一丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

thứ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khoan thứ