Có 3 kết quả:

khoakhoekhoé
Âm Nôm: khoa, khoe, khoé
Tổng nét: 9
Bộ: tâm 心 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨一ノ丶一一フ
Thương Hiệt: PKMS (心大一尸)
Unicode: U+6057
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Tự hình 1

1/3

khoa

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

khoe

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khoe khoang

khoé

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mánh khoé